Bước tới nội dung

Thể loại:Chữ Hán 13 nét

Từ điển mở Wiktionary

Trang trong thể loại “Chữ Hán 13 nét”

Thể loại này chứa 146 trang sau, trên tổng số 146 trang.

乙

亠

人

儿

刀

匚

口

囗

大

女

廾

攴

方

歹

毛

火

父

牛

犬

玉

田

白

目

石

示

穴

竹

糹

纟

网

羊

肉

衣

讠

谷

豸

走

辛

辰

辵

酉

韭

音

頁

马

魚

鱼

鸟