Bước tới nội dung

𣕇

Từ điển mở Wiktionary
𣕇 U+23547, 𣕇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-23547
𣕆
[U+23546]
CJK Unified Ideographs Extension B 𣕈
[U+23548]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𣕇 (bộ thủ Khang Hi 75, +9, 13 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 540, ký tự 19
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1248, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+23547