𨳒
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 𨳒 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh:
- Việt bính: diu2
- Yale: diu2
Tiếng Quảng Đông
[sửa]Động từ
- (Tục tĩu) Giao cấu.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 𨳒 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension B
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 門 + 3 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Từ xúc phạm/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ chữ Nôm
- Yêu cầu cần chú ý liên quan tiếng Quảng Đông
- Yêu cầu cần chú ý mà không có lý do
- Động từ tiếng Quảng Đông