𬭯
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𬭯 (bộ thủ Khang Hi 167, 钅+11, 16 nét, hình thái ⿰钅敝)
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+2CB6F
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𬭯 – xem 䥕. (Ký tự này là dạng giản thể của 䥕). |
Ghi chú:
|