Bước tới nội dung

𬭯

Từ điển mở Wiktionary

𬭯 U+2CB6F, 𬭯
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2CB6F
𬭮
[U+2CB6E]
CJK Unified Ideographs Extension E 𬭰
[U+2CB70]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𬭯 (bộ thủ Khang Hi 167, +11, 16 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𬭯 – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú: