𰁝
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 𰁝 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
Cách phát âm
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
Động từ
𰁝
- Nhìn.
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
𰁝
- Xem 𰁝#Tiếng Trung Quốc.
Tham khảo
- Từ 𰁝 trên 字海 (叶典)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs Extension G
- Ký tự Chữ unspecified
- Chữ Hán 11 nét
- Chữ Hán bộ 亠 + 9 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Động từ tiếng Hán
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại