7

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Sept.svg
7 U+0037, 7
DIGIT SEVEN
6
[U+0036]
Basic Latin 8
[U+0038]

Ký tự[sửa]

7

  1. Số đếm bảy.
  2. Một chữ số trong hệ số thập phân, cũng như bát phânthập lục phân.