5

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Cinq.svg
5 U+0035, 5
DIGIT FIVE
4
[U+0034]
Basic Latin 6
[U+0036]

Ký tự[sửa]

5

  1. Số đếm năm.
  2. Một chữ số trong hệ số thập phân, cũng như bát phânthập lục phân.