Bước tới nội dung

Bản mẫu:en-conj

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của walk
nguyên mẫu (to) walk
thì hiện tại thì quá khứ
ngôi thứ nhất số ít walk walked
ngôi thứ hai số ít walk, walkest walked, walkedst
ngôi thứ ba số ít walks, walketh walked
số nhiều walk
giả định walk walked
mệnh lệnh walk
phân từ walking walked
Tài liệu bản mẫu