Bước tới nội dung

were

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

were (bất qui tắc) nội động từ & trợ động từ (số ít was, số nhiều were, been)

  1. Thì, là.
    The earth is round — Trái đất (thì) tròn
    He is a teacher — Anh ta là giáo viên
  2. Có, tồn tại, ở, sống.
    there is a concert today — hôm nay có một buổi hoà nhạc
    are you often in town? — anh thường có ở tỉnh không
    to be or not to be, that is the question — sống hay là chết đây, đó là vấn đề
  3. Trở nên, trở thành.
    they'll be linguists in some years time — vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
  4. xảy ra, diễn ra.
    when is the wedding to be — bao giờ đám cưới sẽ cử hành
  5. Giá.
    this book is five pence — cuốn sách này giá năm xu
  6. Be to phi, định, sẽ.
    what time am I to come? — mấy giờ tôi phi đến
    he is to leave for Hanoi tomorrow — ngày mai nó sẽ đi Hà nội
  7. (+ động tính từ hiện tại) Đang.
    they are doing their work — họ đang làm việc của họ
  8. (+ động tính từ quá khứ) Bị, được.
    the boy is scolded by his mother — đứa bé bị mẹ mắng
    the house is being built — ngôi nhà đang được xây

Thành ngữ

[sửa]
  • to have been:
    1. Đã đi, đã đến.
      I've been to Peking once — tôi đã đi Bắc kinh một lần.
      has anyone been during my absence? — trong khi tôi đi vắng có ai đến không?
      he's been and took my books — (thông tục) cái thằng ấy đã đến và lấy mất sách của mình.
  • to be against: Chống lại.
  • to be for: Tán thành, đứng về phía.

Tham khảo

[sửa]