FIDO

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

FIDO (số nhiều FIDOs)

  1. Viết tắt của Fog Investigation Dispersal Operation (nghĩa là “phương pháp làm tan sương mù (ở sân bay)”).

Tham khảo[sửa]