Iberian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ɑɪ.ˈbɪr.i.ən/

Tính từ riêng[sửa]

Iberian /ɑɪ.ˈbɪr.i.ən/

  1. (thuộc) I-bê-ri (xứ cổ gồm Bồ Đào NhaTây Ban Nha).

Danh từ riêng[sửa]

Iberian /ɑɪ.ˈbɪr.i.ən/

  1. Người I-bê-ri.
  2. Tiếng I-bê-ri.
  3. (Iberian Peninsula) Bán đảo I-bê-ri.

Tham khảo[sửa]