Bồ Đào Nha

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɓo̤˨˩ ɗa̤ːw˨˩ ɲaː˧˧ɓo˧˧ ɗaːw˧˧ ɲaː˧˥ɓo˨˩ ɗaːw˨˩ ɲaː˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɓo˧˧ ɗaːw˧˧ ɲaː˧˥ɓo˧˧ ɗaːw˧˧ ɲaː˧˥˧

place Bồ Đào Nha

  1. Portugal.