Mathematik
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
[sửa]Mathematik gc (sinh cách Mathematik, không có số nhiều)
Biến cách
[sửa]Biến cách của Mathematik [chỉ có số ít, giống cái]
Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ bộ phận
[sửa]Từ dẫn xuất
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Mathematik” in Duden online
- “Mathematik”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache