einer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít einer eineren
Số nhiều einere einerne

einer

  1. Cây đỗ tùng.
    Einer kan brenne selv om det er vått.

Tham khảo[sửa]