Thể loại:Bản mẫu ngôn ngữ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Thể loại này chứa tất cả các bản mẫu đề mục ngôn ngữ và bản mẫu ngôn ngữ nội dòng. Nếu bạn chỉ muốn tìm bản mẫu, danh sách sau chứ một số ngôn ngữ phổ biến và mã để tiện tra cứu:

Danh sách ngắn các ngôn ngữ phổ biến trên thế giới  
Ngôn ngữ Wiktionary (tên tự) mã Wiki ISO 639-1 ISO 639-3 Thể loại Thông tin
Tiếng Việt Tiếng Việt vi vi vie Thể loại:Mục từ tiếng Việt (35.821) / Bảng tần số Wiktionary:Tiếng Việt
Tiếng Anh English en en eng Thể loại:Mục từ tiếng Anh (112.156)
Tiếng Pháp français fr fr fra Thể loại:Mục từ tiếng Pháp (44.060)
Tiếng Tây Ban Nha Español es es spa Thể loại:Mục từ tiếng Tây Ban Nha (350) / Bảng tần số
Tiếng Bồ Đào Nha português pt pt por Thể loại:Mục từ tiếng Bồ Ban Nha (0)
Tiếng Đức Deutsch de de deu Thể loại:Mục từ tiếng Đức (113)
Tiếng Nga русский ru ru rus Thể loại:Mục từ tiếng Nga (35.730) Wiktionary:Tiếng Nga
Tiếng Trung Quốc 中文 zh zh zho Thể loại:Mục từ tiếng Trung Quốc (232)
Tiếng Nhật 日本語 ja ja jpn Thể loại:Mục từ tiếng Nhật (207)
Tiếng Hà Lan Nederlands nl nl nl Thể loại:Mục từ tiếng Hà Lan (1.066) Wiktionary:Tiếng Hà Lan
Tiếng Ả Rập اَلْعَرَبِيَّةُ ar ar ara Thể loại:Mục từ tiếng Ả Rập (25)
Tiếng Hindu हिंदी hi hi hin Thể loại:Mục từ tiếng Hindi (4)

Tạo mới[sửa]

Thể loại con

Thể loại này gồm thể loại con sau.

Trang trong thể loại “Bản mẫu ngôn ngữ”

200 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 667 trang.

(Trang trước) (Trang sau)

*

(Trang trước) (Trang sau)