abaction

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

abaction

  1. (Từ pháp) Việc gia súc bị bắt trộm.

Tham khảo[sửa]