abdiquer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

abdiquer ngoại động từ /ab.di.ke/

  1. Nhường, bỏ.
    Abdiquer le trône, la couronne — nhường ngôi, bỏ ngai vàng.
  2. Trút bỏ, từ bỏ.
    Abdiquer ses droits — từ bỏ quyền lợi.

Nội động từ[sửa]

abdiquer nội động từ /ab.di.ke/

  1. Từ chức, thoái vị, khước từ.
    En dépit d’échecs répétés, il se refusait à abdiquer — Mặc dù những thất bại liên tục, ông ta vẫn từ chối không chịu từ chức.
    Abdiquer en faveur de son fils — nhường ngôi lại cho con trai của ông ta.
    Abdiquer devant les difficultés — khước từ trước những khó khăn.

Tham khảo[sửa]