abnormality
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæb.nɜː.ˈmæ.lə.ti/
Danh từ
abnormality /ˌæb.nɜː.ˈmæ.lə.ti/
- Sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường.
- Vật kỳ quái, quái vật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abnormality”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)