abo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

abo /ˈæ.ˌboʊ/

  1. Thổ dân (Uc, lóng, sỉ nhục).

Tham khảo[sửa]