aboi
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bwa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aboi /a.bwa/ |
abois /a.bwa/ |
| Giống cái | aboi /a.bwa/ |
abois /a.bwa/ |
aboi gđ /a.bwa/
- (Văn học) Tiếng sủa.
- Le soir était tout vibrant d’abois de chiens (Mauriac) — tiếng chó sủa làm náo động cả buổi chiều
- (Số nhiều, săn bắn) Tiếng sủa vây chặn (của chó); tình trạng bị chặn.
- Les pleurs de la biche aux abois (Vigny) — tiếng kêu khóc của con hươu cái bị vây chặn.
- être aux abois — trong tình thế tuyệt vọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aboi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)