Bước tới nội dung

abolition

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌæ.bə.ˈlɪ.ʃᵊn/

Danh từ

[sửa]

abolition /ˌæ.bə.ˈlɪ.ʃᵊn/

  1. Sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ.
    abolition of taxes — sự bãi bỏ thuế
    abolition of slavery — sự thủ tiêu chế độ nô lệ

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.bɔ.li.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít abolition
/a.bɔ.li.sjɔ̃/
abolition
/a.bɔ.li.sjɔ̃/
Số nhiều abolition
/a.bɔ.li.sjɔ̃/
abolition
/a.bɔ.li.sjɔ̃/

abolition gc /a.bɔ.li.sjɔ̃/

  1. Sự bãi bỏ.
    L’abolition de la polygamie, de l’esclavage, de la peine de mort — sự bãi bỏ chế độ nhiều vợ, chế độ nô lệ, án xử tử hình.

Tham khảo

[sửa]