abonnement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bɔn.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| abonnement /a.bɔn.mɑ̃/ |
abonnements /a.bɔn.mɑ̃/ |
abonnement gđ /a.bɔn.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abonnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | abonnement | abonnementet |
| Số nhiều | abonnement, abonnementer | abonnementa, abonnementene |
abonnement gđ
- Sự mua, thuê, bao dài hạn (báo, điện thoại. . . ).
- De bestilte abonnement på en avis.
- å ha abonnement på — Mua, thuê, bao dài hạn (báo chí, điện thoại ...).
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abonnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)