aborigène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aborigène /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ |
aborigènes /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ |
| Giống cái | aborigène /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ |
aborigènes /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ |
aborigène /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/
- Bản xứ.
- Plante aborigène — cây bản xứ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aborigène /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ |
aborigènes /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ |
| Giống cái | aborigène /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ |
aborigènes /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ |
aborigène /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aborigène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)