abortive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

abortive /ə.ˈbɔr.tɪv/

  1. Đẻ non.
    an abortive child — đứa bé đẻ non
  2. Non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại.
    an abortive plan — một kế hoạch sớm thất bại
  3. (Sinh vật học) Không phát triển đầy đủ.
    an abortive organ — một cơ quan không phát triển đầy đủ

Tham khảo[sửa]