Bước tới nội dung

abridgement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /əˈbrɪdʒ.mənt/

Danh từ

abridgement

  1. Sự rút ngắn, sự gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt.
  2. Sự hạn chế, sự giảm bớt.

Tham khảo