absolutely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈæb.sə.ˌluːt.li]

Phó từ[sửa]

absolutely /ˈæb.sə.ˌluːt.li/

  1. Tuyệt đối, hoàn toàn.
    to be absolutely wrong — hoàn toàn sai lầm, hoàn toàn trái
  2. Chuyên chế, độc đoán.
    to govern absolutely — cai trị một cách chuyên chế
  3. điều kiện.
  4. (Thông tục) Nhất định, chắc chắn; tất nhiên; hoàn toàn như vậy, đúng như vậy.

Tham khảo[sửa]