absolution
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæb.sə.ˈluː.ʃən/
Danh từ
absolution /ˌæb.sə.ˈluː.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absolution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.sɔ.ly.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | absolution /ap.sɔ.ly.sjɔ̃/ |
absolution /ap.sɔ.ly.sjɔ̃/ |
| Giống cái | absolution /ap.sɔ.ly.sjɔ̃/ |
absolution /ap.sɔ.ly.sjɔ̃/ |
absolution gc /ap.sɔ.ly.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “absolution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)