condamnation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.da.na.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| condamnation /kɔ̃.da.na.sjɔ̃/ |
condamnations /kɔ̃.da.na.sjɔ̃/ |
condamnation gc /kɔ̃.da.na.sjɔ̃/
- Sự kết án, sự xử phạt.
- Án, hình phạt.
- Subir une lourde condamnation — chịu một hình phạt nặng
- Sự chỉ trích, sự lên án.
- La condamnation des abus — sự lên án những thói tham nhũng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “condamnation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)