absurdité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ap.syʁ.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | absurdité /ap.syʁ.di.te/ |
absurdités /ap.syʁ.di.te/ |
| Giống cái | absurdité /ap.syʁ.di.te/ |
absurdités /ap.syʁ.di.te/ |
absurdité gc /ap.syʁ.di.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “absurdité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)