Bước tới nội dung

sagesse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sa.ʒɛs/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
sagesse
/sa.ʒɛs/
sagesses
/sa.ʒɛs/

sagesse gc /sa.ʒɛs/

  1. Sự khôn ngoan, sự khôn khéo.
    Agir avec sagesse — hành động khôn ngoan
  2. Tính ngoan ngoãn (của trẻ em).
  3. Sự đứng đắn (của phụ nữ).
  4. Sự đúng mực; sự thận trọng.
    La sagesse de ses prétentions — tham vọng đúng mực
  5. Đạo (của các bậc hiền triết).
    La sagesse d’Aristote — đạo lý A-ri-xtốt
    dent de sagesse — xem dent
    la sagesse des nations — đạo lý cuộc sống (đã đúc thành ngạn ngữ)

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]