accabler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ka.ble/
Ngoại động từ
accabler ngoại động từ /a.ka.ble/
- Đè nặng.
- Être accablé d’impôts — bị thuế má đè nặng.
- Dồn, dồn dập.
- Accabler quelqu'un d’injures — chửi bới ai dồn dập
- Accabler qqn de bienfaits — dồn ân huệ cho ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accabler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)