décharger

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

décharger ngoại động từ /de.ʃaʁ.ʒe/

  1. Cất gánh nặng, bỏ vật thồ.
    Décharger un éléphant — bỏ vật thồ trên con voi xuống
  2. Dỡ hàng.
    Décharger un navire — dỡ hàng ở tàu thủy xuống
  3. Tháo đạn.
  4. (Xây dựng) Bỏ tải, giảm tải.
    Décharger une poutre — giảm tải cho cái rầm
  5. (Kỹ thuật) Tháo phần thừa, tháo phần trào ra (nước trong bể... ).
  6. (Điện học) Phóng điện (một ắc quy... ).
  7. Bắn.
    Décharger son fusil sur l’ennemie — bắn súng vào kẻ thù
  8. (Nghĩa bóng) Miễn cho, bỏ bớt.
    Décharger quelqu'un d’un devoir — miễn cho ai một nhiệm vụ
    Décharger un contribuable — miễn thuế cho người đóng thuế
  9. (Luật học, pháp lý) Miễn tội, gỡ tội cho.
  10. (Nghĩa bóng) Trút, phóng.
    Décharger sa colère sur quelqu'un — trút giận lên đầu ai
    Décharger un regard foudroyant sur quelqu'un — (phóng cái) nhìn xoáy vào ai
    Décharger sa conscience — trút nỗi lòng cho yên dạ
    Décharger sa bile — nổi nóng

Nội động từ[sửa]

décharger nội động từ /de.ʃaʁ.ʒe/

  1. Dỡ hàng.
    Le mavire déchargea — tàu dỡ hàng
  2. Phai màu (vải).
  3. Tóe ra (mực).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]