accompagner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kɔ̃.pa.ɲe/
Ngoại động từ
accompagner ngoại động từ /a.kɔ̃.pa.ɲe/
- Đi cùng, đi theo áp tải.
- Accompagner un convoi — áp tải một đoàn xe
- Kèm theo.
- Accompagner sa réponse d’un rire — trả lời kèm theo nụ cười
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Âm nhạc) Đệm.
- Le piano accompagne mon chant — đàn pianô đệm lời tôi hát
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accompagner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)