suivre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɥivʁ/
Động từ
se suivre tự động từ /sɥivʁ/
- Nối tiếp nhau, kế tiếp nhau.
- Les jours suivent — ngày tháng nối tiếp nhau
- Des générations qui se suivent — những thế hệ kế tiếp nhau
- Gắn bó chặt chẽ, nhất quán.
- Un livre où tout se suit — một quyển sách trong đó mọi mặt đều nhất quán
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suivre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)