Bước tới nội dung

suivre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Động từ

se suivre tự động từ /sɥivʁ/

  1. Nối tiếp nhau, kế tiếp nhau.
    Les jours suivent — ngày tháng nối tiếp nhau
    Des générations qui se suivent — những thế hệ kế tiếp nhau
  2. Gắn bó chặt chẽ, nhất quán.
    Un livre où tout se suit — một quyển sách trong đó mọi mặt đều nhất quán

Trái nghĩa

Tham khảo