accountability
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˌkɑʊn.tə.ˈbɪ.lə.ti/
Danh từ
accountability /ə.ˌkɑʊn.tə.ˈbɪ.lə.ti/
- Năng lực chịu trách nhiệm
- Trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích, có trách nhiệm giải trình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accountability”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)