accounting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈkɑʊn.tiɳ/
Danh từ
accounting (không đếm được) /ə.ˈkɑʊn.tiɳ/
- Sự thanh toán, sự tính toán (tiền nong, sổ sách).
- Sự giải thích.
- there is no accounting for his behaviours — không thể nào giải thích được thái độ đối sử của hắn
- Sự hạch toán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “accounting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)