accoutrement
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
accoutrement (thường) số nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accoutrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kut.ʁə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accoutrement /a.kut.ʁə.mɑ̃/ |
accoutrements /a.kut.ʁə.mɑ̃/ |
| Giống cái | accoutrement /a.kut.ʁə.mɑ̃/ |
accoutrements /a.kut.ʁə.mɑ̃/ |
accoutrement gđ /a.kut.ʁə.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accoutrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)