Bước tới nội dung

accréditer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.kʁe.di.te/

Ngoại động từ

[sửa]

accréditer ngoại động từ /a.kʁe.di.te/

  1. Ủy nhiệm.
    Accréditer un nouvel ambassadeur — ủy nhiệm một đại sứ mới
  2. Làm cho tin, phao.
    Accréditer un bruit — làm cho tin một lời đồn đại
  3. (Kinh tế) Mở tài khoản cho (ai).
  4. () Gây tín nhiệm.
    Sa loyauté l’a accrédité — lòng trung thực đã gây tín nhiệm cho anh ta

Tham khảo

[sửa]