achèvement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʃɛv.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | achèvement /a.ʃɛv.mɑ̃/ |
achèvements /a.ʃɛv.mɑ̃/ |
| Giống cái | achèvement /a.ʃɛv.mɑ̃/ |
achèvements /a.ʃɛv.mɑ̃/ |
achèvement gđ /a.ʃɛv.mɑ̃/
- Sự hoàn thành.
- Achèvement d’une construction — sự hoàn thành một công trình xây dựng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “achèvement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)