acharnement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acharnement /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/ |
acharnements /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/ |
| Giống cái | acharnement /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/ |
acharnements /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/ |
acharnement gđ /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/
- Sự miệt mài, sự say mê.
- Travailler avec acharnement — lao động say mê
- Sự kiên trì, sự bám riết.
- Sự kịch liệt.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acharnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)