Bước tới nội dung

acharnement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực acharnement
/a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/
acharnements
/a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/
Giống cái acharnement
/a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/
acharnements
/a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/

acharnement /a.ʃaʁ.nə.mɑ̃/

  1. Sự miệt mài, sự say mê.
    Travailler avec acharnement — lao động say mê
  2. Sự kiên trì, sự bám riết.
  3. Sự kịch liệt.

Trái nghĩa

Tham khảo