achoppement

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực achoppement
/a.ʃɔp.mɑ̃/
achoppement
/a.ʃɔp.mɑ̃/
Giống cái achoppement
/a.ʃɔp.mɑ̃/
achoppement
/a.ʃɔp.mɑ̃/

achoppement /a.ʃɔp.mɑ̃/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Điều vấp phải, điều cản trở.
    pierre d’achoppement — điều trở ngại

Tham khảo[sửa]