Bước tới nội dung

acidité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.si.di.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực acidité
/a.si.di.te/
acidités
/a.si.di.te/
Giống cái acidité
/a.si.di.te/
acidités
/a.si.di.te/

acidité gc /a.si.di.te/

  1. Vị chua.
    L’acidité du citron — vị chua của chanh
  2. Sự chua chát, tính chua chát.
    L’acidité de sa remarque — tính chua chát trong lời nhận xét của ông ta
  3. (Hóa học) Tính axit; độ axit.

Trái nghĩa

Tham khảo