acidité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.si.di.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acidité /a.si.di.te/ |
acidités /a.si.di.te/ |
| Giống cái | acidité /a.si.di.te/ |
acidités /a.si.di.te/ |
acidité gc /a.si.di.te/
- Vị chua.
- L’acidité du citron — vị chua của chanh
- Sự chua chát, tính chua chát.
- L’acidité de sa remarque — tính chua chát trong lời nhận xét của ông ta
- (Hóa học) Tính axit; độ axit.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “acidité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)