acidulous

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

acidulous /ə.ˈsɪ.dʒə.ləs/

  1. Hơi chua.
  2. pha axit.
  3. Chua cay, gay gắt (lời nói).

Tham khảo[sửa]