actionnaire

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực actionnaire
/ak.sjɔ.nɛʁ/
actionnaires
/ak.sjɔ.nɛʁ/
Giống cái actionnaire
/ak.sjɔ.nɛʁ/
actionnaires
/ak.sjɔ.nɛʁ/

actionnaire /ak.sjɔ.nɛʁ/

  1. (Kinh tế) Tài chính người cổ phần, cổ đông.
    L’assemblée des actionnaires — hội nghị cổ đông
    Les actionnaires touchent des dividendes — các cổ đông lĩnh cổ tức

Tham khảo[sửa]