activism
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæk.tɪ.ˌvɪ.zəm/
Danh từ
activism /ˈæk.tɪ.ˌvɪ.zəm/
- (Triết học) Chủ nghĩa tích cực.
- Sự tuyên truyền tích cực cho một học thuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “activism”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)