actual

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

actual /ˈæk.tʃə.wəl/

  1. Thật sự, thật, thực tế, có thật.
    actual capital — vốn thực có
    an actual fact — sự việc có thật
  2. Hiện tại, hiện thời; hiện nay.
    actual customs — những phong tục hiện thời
    in the actual states of Europe — trong tình hình hiện nay ở Châu Âu

Tham khảo[sửa]