Bước tới nội dung

actualidad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ actual (hiện tại) + -idad.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /aɡtwaliˈdad/ [aɣ̞.t̪wa.liˈð̞að̞]
  • Audio (Colombia):(tập tin)
  • Vần: -ad
  • Tách âm tiết: ac‧tua‧li‧dad

Danh từ

[sửa]

actualidad gc (số nhiều actualidades)

  1. Hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ.
    Đồng nghĩa: presente
  2. Thời sự.
    Đồng nghĩa: novedad, noticia

Đọc thêm

[sửa]