actualidad

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
actualidad actualidades

actualidad gc

  1. Hiện tại, hiện thời, hiện giờ, hiện nay, lúc này, bây giờ.
  2. Thời sự.

Đồng nghĩa[sửa]

thời sự