adhésif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.de.zif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adhésif /a.de.zif/ |
adhésifs /a.de.zif/ |
| Giống cái | adhésive /a.de.ziv/ |
adhésives /a.de.ziv/ |
adhésif /a.de.zif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adhésif /a.de.zif/ |
adhésifs /a.de.zif/ |
| Giống cái | adhésif /a.de.zif/ |
adhésifs /a.de.zif/ |
adhésif gđ /a.de.zif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adhésif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)