Bước tới nội dung

adhésif

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.de.zif/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực adhésif
/a.de.zif/
adhésifs
/a.de.zif/
Giống cái adhésive
/a.de.ziv/
adhésives
/a.de.ziv/

adhésif /a.de.zif/

  1. Dính chặt, bám chặt, dính.
    Bande adhésive — (y học) băng dính

Danh từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Số ít adhésif
/a.de.zif/
adhésifs
/a.de.zif/
Số nhiều adhésif
/a.de.zif/
adhésifs
/a.de.zif/

adhésif /a.de.zif/

  1. Vải dính, giấy dính.

Tham khảo

[sửa]