adjacent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈdʒeɪ.sᵊnt/
Tính từ
adjacent /ə.ˈdʒeɪ.sᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adjacent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.ʒa.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | adjacent /ad.ʒa.sɑ̃/ |
adjacents /ad.ʒa.sɑ̃/ |
| Giống cái | adjacente /ad.ʒa.sɑ̃t/ |
adjacentes /ad.ʒa.sɑ̃t/ |
adjacent /ad.ʒa.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “adjacent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)