Bước tới nội dung

adjacent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ə.ˈdʒeɪ.sᵊnt/

Tính từ

[sửa]

adjacent /ə.ˈdʒeɪ.sᵊnt/

  1. Gần kề, kế liền, sát ngay.
    adjacent angles — (toán học) góc kề
    to be adjacent to — kề sát, sát ngay

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ad.ʒa.sɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực adjacent
/ad.ʒa.sɑ̃/
adjacents
/ad.ʒa.sɑ̃/
Giống cái adjacente
/ad.ʒa.sɑ̃t/
adjacentes
/ad.ʒa.sɑ̃t/

adjacent /ad.ʒa.sɑ̃/

  1. Kề, sát bên cạnh.
    Terrain adjacent à un bois — miếng đất bên cạnh một khu rừng
    Terres adjacentes — đất kề nhau
    Angles adjacents — (toán học) góc kề

Tham khảo

[sửa]