Bước tới nội dung

adjoining

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh trung đại ajoinen, từ tiếng Pháp cổ ajoindre, (so sánh với tiếng Pháp adjoindre), từ tiếng Latinh adiungō, dạng ad- + iungō.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

adjoining (so sánh hơn more adjoining, so sánh nhất most adjoining)

  1. Gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách.
    Đồng nghĩa: contiguous, bordering
    Adjoining room.
    Căn phòng kế bên.

Đồng nghĩa

[sửa]

Trái nghĩa

[sửa]

Động từ

[sửa]

adjoining

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của adjoin.

Tham khảo

[sửa]